Hotline: 024.6664.1093 - 024.6664.1094 - 0969.622.066
Bếp từ an toàn - thông minh

100+ dụng cụ nhà bếp bằng tiếng anh

Ngày đăng: 05:23 02/05/2018
Lượt xem: 100
Cỡ chữ
Tìm hiểu dụng cụ nhà bếp bằng tiếng anh để học tiếng anh bằng dễ nhớ hơn, nhanh hơn. Xem ngay tất cả các vật dụng trong nhà bếp bằng tiếng anh dễ nhớ nhất. Đây vừa là cách củng cố vốn từ vựng cho các bậc phụ huynh lại vừa là phương pháp học tiếng anh hiệu quả cho các bé. Đừng bỏ lỡ bài viết này nếu bạn đang muốn nâng cao trình độ học từ vựng bằng tiếng anh nhé!
100+ dụng cụ nhà bếp bằng tiếng anh

Tổng hợp 100+ dụng cụ nhà bếp bằng tiếng anh dễ nhớ

Những vật dụng tiện ích trong gia đình được xem là những thứ gần gũi nhất để giúp bạn dễ nhớ khi học tiếng anh. Để củng cố vốn từ vựng của mình, trước tiên, bạn nên học các từ vựng dụng cụ nhà bếp trước. Bởi đây gần như là khu vực quy tụ cả gia đình mỗi ngày và cũng là nơi bạn có thể củng cố và học thêm nhiều từ ngữ về các đồ vật trong nhà bếp bằng tiếng anh đơn giản, dễ nhớ. Cùng học ngay bây giờ nào.
| Xem thêm: Bếp từ loại loại tốt nhất? 

Nhà bếp tiếng anh là gì? 

Trước hết, để biết các từ vựng về các dụng cụ trong nhà bếp bằng tiếng anh, bạn đã biết nhà bếp tiếng anh là gì chưa?
Nhà bếp tên tiếng anh là cookhouse. Trong đó phòng bếp tên tiếng anh là kittchen.

DỤNG CỤ NẤU

Bếp nấu: Stove (hoặc là cooker)
Bếp cảm ứng từ: Induction cooker. Vậy bếp từ tiếng anh là gì?
Bếp ga: gas stove
Bếp điện: Electric stove
Bật lửa trong bếp: Burner
Ấm đun nước: Kettle
Nồi cơm điện: Rice cooker
Chảo rán: Frying pan hoặc Sauce Pan
Nồi hấp: Steamer
Lò vi sóng: Microwave
Lò nướng: Oven
Vỉ nướng thịt: Broiler 
Máy hút mùi: Hood hoặc bạn có thể xem thêm bài viết Máy hút mùi tiếng anh là gì để xem các tên gọi tiếng anh của nó
Máy nướng bánh mì: Toaster 
Tủ lạnh: Refrigerator 
Máy rửa chén bát: Dishwasher 
Nồi áp suất: Pressure cooker 

DỤNG CỤ LÀM ĐỒ UỐNG

Máy ép hoa quả: Juicer 
Máy xay sinh tố: Blender 
Máy pha cafe: Coffee maker 
Máy nghiền cafe: Coffee grinder 
Dụng cụ mở chai bia: Bottle opener
Dụng cụ mở chai rượu: Corkscrew
Cốc thủy tinh :Glass
Ly rượu vang: Wine glass
Cốc bia: Beer Glass
Tách/chén: Cup
Đĩa đặt dưới tách chén: Saucer
Cái chai: Bottle
Ống hút: Straw
Cục đá lạnh: Ice cube

DỤNG CỤ NHÀ BẾP

Tapk dề: Apron 
Mũ đầu bếp: toque
Miếng lót nhắc nồi: Pot holder
Bàn ăn: Dining table
Ghế ăn: Dining chair
Khăn trải bàn: Tablecloth
Bình hoa: Flower vase
Khăn ăn: Napkin
Thảm trải sàn: Rug
Găng tay dùng để nhấc đồ nóng: Oven gloves
Thớt: Chopping board
Cối và chày: Mortar and pestle: 
Giấy bạc gói thức ăn: Kitchen foil
Màng bọc thực phẩm: Cling Film
Giấy thấm dầu/mỡ: Paper towel
Nước rửa bát: Washing-up liquid
Miếng rửa bát: Scouring pad
Cái đánh trứng: Whisk
Cái rổ: Colander 
Cái nạo: Grater 
Phễu: Funnel
Dao: Knife
Bồn rửa: Sink
Đèn trần nhà bếp:  Ceiling light
Thùng rác: Bin

DỤNG CỤ ĂN UỐNG

Đũa: Chopsticks
Cái môi/ cái thìa để múc canh: Soup ladle
Thìa nhỏ ăn cơm: Spoon
Thìa gỗ: Wooden spoon
Cái kẹp thức ăn: Tongs
Nĩa: Fork
Bát: Bowl 
Cái tô: Bowl
Bát đĩa sứ: Crockery
Đĩa: Plate
Cái niễn đựng canh: Tureen
Hộp chứa thức ăn: Food container
Cốc thủy tinh: Glass
Búa dập tỏi/hành: Meat maller
…..
Như vậy, các vật dụng trong nhà bằng tiếng anh mà chúng tôi chia sẻ trên đây bạn nên phân loại để nắm rõ và dễ học hơn. Nhà bạn đã có những dụng cụ nhà bếp nào rồi? Hãy học thuộc ít nhất từ vựng 5 món đồ dùng mỗi ngày để củng cố ngôn từ tiếng anh của mình từ chính căn bếp nhé!

Hợp tác quốc tế

E.G.O
Mondragon
Euro Kera
Schott ceran
Trần anh
Điện máy xanh
fff
Đăng ký bản tin